é
bộ trùng · 11 nét

hàu (tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàu (tiếng Đài Loan)

    • Tôi thích ăn hàu chiên trứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.