Tới nội dung chính

蚴

蚴
yòu
u
⾍bộ trùng · 11 nét

ấu trùng; dạng ấu trùng (của ký sinh trùng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ấu trùng; dạng ấu trùng (của ký sinh trùng)

    • 。

      Ấu trùng của loài côn trùng này rất nhỏ.

蚴
yòu
u
BỘ THỦ⾍
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu