Tới nội dung chính

蚜

蚜
yá
nha
⾍bộ trùng · 10 nét

rệp (côn trùng hút nhựa cây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rệp (côn trùng hút nhựa cây)

    • 。

      Rệp là loài gây hại cho thực vật.

蚜
yá
nha
BỘ THỦ⾍
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu