蚕农

蚕农
cánnóng
tằm nông

nông dân nuôi tằm; người làm nghề nuôi tằm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nông dân nuôi tằm; người làm nghề nuôi tằm

    • Người nuôi tằm đang hái lá dâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.