Tới nội dung chính

蚍

蚍
pí
tỳ
⾍bộ trùng · 10 nét

dùng trong 蚍蜉[pi2 fu2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蚍蜉[pi2 fu2]

蚍
pí
tỳ
BỘ THỦ⾍
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu