Tới nội dung chính

蚋

蚋
ruì
nhuế
⾍bộ trùng · 10 nét

muỗi vằn nhỏ; ruồi đen (Simuliidae)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    muỗi vằn nhỏ; ruồi đen (Simuliidae)

    • 。

      Con muỗi là một loại côn trùng nhỏ.

  2. 貳名danh từ

    muỗi vắt; ruồi đen (Simuliidae)

  3. 參名danh từ

    muỗi vằn; ruồi đen (Simuliidae)

    • 。

      Ruồi đen là một loại côn trùng nhỏ.

蚋
ruì
nhuế
BỘ THỦ⾍
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu