Tới nội dung chính

蚄

蚄
fāng
phương
⾍bộ trùng · 10 nét

dùng trong 虸蚄[zi3 fang1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 虸蚄[zi3 fang1]

蚄
fāng
phương
BỘ THỦ⾍
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu