Tới nội dung chính

蚃

蚃
xiǎng
hưởng
⾍bộ trùng · 9 nét

(văn) ấu trùng sâu bọ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) ấu trùng sâu bọ

  2. 貳名danh từ

    tiếng vang trong hang; tiếng động (âm cũ)

蚃
xiǎng
hưởng
BỘ THỦ⾍
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu