Tới nội dung chính

蚂

蚂
mǎ
mã
⾍bộ trùng · 9 nét

con đỉa (dùng trong từ "đỉa")

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con đỉa (dùng trong từ "đỉa")

  2. 貳名danh từ

    dùng trong 螞蟻|蚂蚁[ma3 yi3]

蚂
mā
mã
BỘ THỦ⾍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu