Tới nội dung chính

蚁

蚁
yǐ
nghĩ
⾍bộ trùng · 9 nét

kiến

1 nghĩa#27716
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kiến

    • 。

      Con kiến này rất nhỏ.

蚁
yǐ
nghĩ
BỘ THỦ⾍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu