Tới nội dung chính

蚀

蚀
shí
thực
⾍bộ trùng · 9 nét

ăn mòn; xâm thực; mòn dần

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ăn mòn; xâm thực; mòn dần

    • 。

      Nước biển sẽ ăn mòn kim loại.

  2. 貳动động từ

    ăn mòn; xâm thực; hao mòn

    • 。

      Mưa axit sẽ ăn mòn các tòa nhà.

  3. 參动động từ

    ăn mòn; xâm thực (do sâu mọt)

蚀
shí
thực
BỘ THỦ⾍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu