Tới nội dung chính

虾子

虾子
xiāzi
hà tử

tôm

1 nghĩa#46554
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tôm

    • 。

      Tôi thích ăn tôm.

虾
há
hà
BỘ THỦ⾍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu