Tới nội dung chính

虼

虼
gè
khất
⾍bộ trùng · 9 nét

dùng trong 虼蚤[ge4 zao5]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 虼蚤[ge4 zao5]

  2. 貳名danh từ

    con bọ; dùng trong từ "bọ hung"

虼
gè
khất
BỘ THỦ⾍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu