Tới nội dung chính

虷

虷
gān
can
⾍bộ trùng · 9 nét

con giun; con sâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con giun; con sâu

虷
gān
can
BỘ THỦ⾍
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu