Tới nội dung chính

虬

虬
qiú
cầu
⾍bộ trùng · 7 nét

rồng non có sừng; rồng nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rồng non có sừng; rồng nhỏ

    • 。

      Rồng có sừng là sinh vật trong truyền thuyết.

虬
qiú
cầu
BỘ THỦ⾍
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu