虫豸

虫豸
chóngzhì
trùng trĩ

(văn) sâu bọ; côn trùng nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) sâu bọ; côn trùng nhỏ

  2. danh từ

    kẻ hèn mọn; đồ sâu bọ (dùng để chửi rủa)

    • Đồ sâu bọ nhà ngươi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.