Tới nội dung chính

虩

虩
xì
khích
⾌bộ hô · 18 nét

sợ hãi; kinh hoàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sợ hãi; kinh hoàng

虩
xì
khích
BỘ THỦ⾌
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu