Tới nội dung chính

虞

虞
yú
ngu
⾌bộ hô · 13 nét

(văn) lo liệu trước; dự liệu; lo lắng

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) lo liệu trước; dự liệu; lo lắng

  2. 貳

    (văn) lo lắng; lo ngại; e sợ

  3. 參动động từ

    (văn) lừa dối; đánh lừa

  4. 肆名danh từ

    họ Du

虞
yú
ngu
BỘ THỦ⾌
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu