虐心

虐心
nüèxīn
ngược tâm

xé lòng; đau lòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xé lòng; đau lòng

    • Bộ phim này quá đau lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.