虎牙

虎牙
hổ nha

răng nanh; răng khểnh (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    răng nanh; răng khểnh (khẩu)

    • Anh ấy có một chiếc răng nanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ (bộ thủ))BỘ
  • kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)HỘI Ý

Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.