Tới nội dung chính

蘻

蘻
jì
⾋bộ thảo · 22 nét

loại cây thảo mộc (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    loại cây thảo mộc (cổ)

蘻
jì
BỘ THỦ⾋
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu