Tới nội dung chính

蘸

蘸
zhàn
chấm
⾋bộ thảo · 22 nét

chấm (vào mực, nước chấm, v.v.)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22585
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chấm (vào mực, nước chấm, v.v.)

    • 。

      Xin hãy chấm một chút xì dầu.

蘸
zhàn
chấm
BỘ THỦ⾋
22 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu