Tới nội dung chính

蘝

蘝
liǎn
liễm
⾋bộ thảo · 20 nét

leo bò; mọc lan (nói về thực vật)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    leo bò; mọc lan (nói về thực vật)

  2. 貳名danh từ

    dây leo; cây leo bò

  3. 參名danh từ

    dây leo hoang dại (Gynostemma pentaphyllum hoặc Vitis pentaphylla)

蘝
liǎn
liễm
BỘ THỦ⾋
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu