Tới nội dung chính

藨

藨
biāo
biêu
⾋bộ thảo · 18 nét

dùng trong 藨草[biao1 cao3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 藨草[biao1 cao3]

藨
biāo
biêu
BỘ THỦ⾋
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu