Tới nội dung chính

藙

藙
yì
⾋bộ thảo · 18 nét

cây xuyên tiêu (Zanthoxylum ailanthoides)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây xuyên tiêu (Zanthoxylum ailanthoides)

藙
yì
BỘ THỦ⾋
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu