Tới nội dung chính

薾

薾
ěr
nhĩ
⾋bộ thảo · 17 nét

hoa nở rộ; sum suê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoa nở rộ; sum suê

薾
ěr
nhĩ
BỘ THỦ⾋
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu