Tới nội dung chính

薽

薽
zhēn
chân
⾋bộ thảo · 16 nét

chồi non; mầm cỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chồi non; mầm cỏ

  2. 貳

    cây lan; một loài hoa lan

薽
zhēn
chân
BỘ THỦ⾋
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu