Tới nội dung chính

薧

薧
kǎo
khảo
⾋bộ thảo · 16 nét

thức ăn khô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thức ăn khô

薧
kǎo
khảo
BỘ THỦ⾋
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu