蕴藉

蕴藉
yùnjiè
uẩn tá

hàm súc; kín đáo; ý nhị

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hàm súc; kín đáo; ý nhị

    • Lời nói của anh ấy hàm súc sâu sắc.

  2. tính từ

    (văn) kín đáo; tế nhị; ý vị sâu xa

  3. động từ

    (văn) hàm súc; ý nhị; thâm trầm

    • Bài viết của anh ấy thấm đượm nền tảng văn hóa sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.