Tới nội dung chính

蕮

蕮
xì
tích
⾋bộ thảo · 15 nét

cây mã đề (Plantago asiatica)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây mã đề (Plantago asiatica)

  2. 貳名danh từ

    trạch tả (Alisma plantago-aquatica)

蕮
xì
tích
BỘ THỦ⾋
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu