Tới nội dung chính

蕈

蕈
xùn
tẩm
⾋bộ thảo · 15 nét

nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn

    • ?

      Loại nấm này có ăn được không?

  2. 貳名danh từ

    nấm; nấm ăn

蕈
xùn
tẩm
BỘ THỦ⾋
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu