Tới nội dung chính

蔷

蔷
qiáng
tường
⾋bộ thảo · 14 nét

thành phần trong từ "hoa tường vi"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành phần trong từ "hoa tường vi"

蔷
qiáng
tường
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu