Tới nội dung chính

蔫

蔫
niān
yên
⾋bộ thảo · 14 nét

phai màu; tẩy màu; khử màu

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phai màu; tẩy màu; khử màu

    • 。

      Hoa héo rồi.

  2. 貳动động từ

    héo úa; tàn lụi

    • 。

      Hoa đều héo rồi.

  3. 參动động từ

    héo; héo úa; tàn lụi

  4. 肆形tính từ

    héo; ủ rũ; (của cây) héo rũ

    • 。

      Bông hoa này héo rồi.

蔫
niān
yên
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu