Tới nội dung chính

蔙

蔙
xuàn
⾋bộ thảo · 14 nét

chuồng (nhốt gia súc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuồng (nhốt gia súc)

蔙
xuàn
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu