Tới nội dung chính

蔉

蔉
gǔn
cổn
⾋bộ thảo · 14 nét

vun gốc cây; đắp đất quanh gốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vun gốc cây; đắp đất quanh gốc

蔉
gǔn
cổn
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu