Tới nội dung chính

蔇

蔇
jì
ký
⾋bộ thảo · 12 nét

cây cỏ mọc tươi tốt; um tùm (văn)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cây cỏ mọc tươi tốt; um tùm (văn)

  2. 貳形tính từ

    đến cùng cực; tột cùng

  3. 參动động từ

    đến; tới (văn)

蔇
jì
ký
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu