Tới nội dung chính

蓺

蓺
yì
nghệ
⾋bộ thảo · 14 nét

kỹ năng; tài nghệ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỹ năng; tài nghệ

  2. 貳名danh từ

    mỹ thuật; nghệ thuật tạo hình

蓺
yì
nghệ
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu