Tới nội dung chính

蓰

蓰
xǐ
tỷ
⾋bộ thảo · 14 nét

chồi non; mầm cỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chồi non; mầm cỏ

  2. 貳动động từ

    gấp năm lần; tăng gấp bội

蓰
xǐ
tỷ
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu