Tới nội dung chính

蓥

蓥
yíng
oánh
⾋bộ thảo · 13 nét

đánh bóng; mài bóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh bóng; mài bóng

蓥
yíng
oánh
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu