Tới nội dung chính

蓖

蓖
bì
bế
⾋bộ thảo · 13 nét

cây thầu dầu (Ricinus communis)

1 nghĩa#32519
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây thầu dầu (Ricinus communis)

    • 。

      Dầu thầu dầu được chiết xuất từ hạt thầu dầu.

蓖
bì
bế
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu