Tới nội dung chính

蓐

蓐
rù
nhục
⾋bộ thảo · 13 nét

chiếu; đệm rơm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chiếu; đệm rơm

    • 。

      Anh ấy ngồi trên chiếu.

  2. 貳名danh từ

    cỏ tranh; lau sậy

蓐
rù
nhục
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu