Tới nội dung chính

蓏

蓏
luǒ
loả
⾋bộ thảo · 13 nét

quả của cây thảo (không phải cây gỗ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quả của cây thảo (không phải cây gỗ)

蓏
luǒ
loả
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu