Tới nội dung chính

蓌

蓌
cuò
⾋bộ thảo · 13 nét

ngồi xổm (để chào hỏi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngồi xổm (để chào hỏi)

蓌
cuò
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu