Tới nội dung chính

蒽

蒽
ēn
ân
⾋bộ thảo · 13 nét

anthracene

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    anthracene

蒽
ēn
ân
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu