Tới nội dung chính

蒴

蒴
shuò
sóc
⾋bộ thảo · 13 nét

quả nang; vỏ hạt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quả nang; vỏ hạt

    • 。

      Quả nang của loài thực vật này rất đặc biệt.

  2. 貳名danh từ

    quả nang (trong thực vật học)

    • 。

      Quả nang là một loại quả.

蒴
shuò
sóc
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu