Tới nội dung chính

蒯

蒯
kuǎi
khoái
⾋bộ thảo · 13 nét

cây lác; cây bấc (loại thực vật)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây lác; cây bấc (loại thực vật)

  2. 貳名danh từ

    cây lác (Scirpus cyperinus)

蒯
kuǎi
khoái
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu