Tới nội dung chính

蒗

蒗
làng
lạng
⾋bộ thảo · 13 nét

chuồng (nhốt gia súc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuồng (nhốt gia súc)

  2. 貳名danh từ

    địa danh; (dùng trong tên địa phương)

    • 。

      Lạng là một địa danh ở Vân Nam.

蒗
làng
lạng
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu