Tới nội dung chính

蒎

蒎
pài
phái
⾋bộ thảo · 12 nét

hợp chất pinan (một loại hydrocarbon từ nhựa thông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hợp chất pinan (một loại hydrocarbon từ nhựa thông)

蒎
pài
phái
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu