Tới nội dung chính

葽

葽
yāo
yêu
⾋bộ thảo · 12 nét

cây viễn chí Nhật Bản (Polygala japonica)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây viễn chí Nhật Bản (Polygala japonica)

  2. 貳形tính từ

    cỏ mọc rậm rạp; tươi tốt (cỏ cây)

葽
yāo
yêu
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu