Tới nội dung chính

葺

葺
qì
tập
⾋bộ thảo · 12 nét

vá; sửa chữa (mái nhà)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vá; sửa chữa (mái nhà)

    • 。

      Anh ấy đang sửa mái nhà.

葺
qì
tập
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu